English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: blades

Probably related with:
English Vietnamese
blades
bên ; các lưỡi dao thôi ; các lưỡi ; cánh ; dao ; khi dám đấu ; lam ; lưỡi dao ; lưỡi kiếm ; lưỡi ; lưỡi đó ; thanh kiếm ; tự tử ; vuốt ;
blades
các lưỡi dao thôi ; các lưỡi ; cánh ; cỏ ; dao ; khi dám đấu ; lam ; lưỡi dao ; lưỡi kiếm ; lưỡi ; lưỡi đó ; thanh kiếm ; tự tử ; vuốt ;

May related with:
English Vietnamese
fan-blade
* danh từ
- (kỹ thuật) cánh quạt
leaf-blade
* danh từ
- (thực vật học) phiến lá
razor-blade
* danh từ
- lưỡi dao bào, lưỡi dao cạo
saw-blade
* danh từ
- lưỡi cưa
shoulder-blade
* danh từ
- (giải phẫu) xương vai
bladed
- xem blade
switch-blade
- dao bấm tự động
sword-blade
* danh từ
- lưỡi kiếm
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: