English → Vietnamese
blade
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
blade
* danh từ
- lưỡi (dao, kiếm)
=a razor blade+ lưỡi dao cạo
- lá (cỏ, lúa)
- mái (chèo); cánh (chong chóng...)
- thanh kiếm
- xương dẹt ((cũng) blade bone)
- (thực vật học) phiến (lá)
- (thông tục) gã, anh chàng, thằng
=a ơolly old blade+ một anh chàng vui nhộn
=a cunning blade+ một thằng láu cá
- lưỡi (dao, kiếm)
=a razor blade+ lưỡi dao cạo
- lá (cỏ, lúa)
- mái (chèo); cánh (chong chóng...)
- thanh kiếm
- xương dẹt ((cũng) blade bone)
- (thực vật học) phiến (lá)
- (thông tục) gã, anh chàng, thằng
=a ơolly old blade+ một anh chàng vui nhộn
=a cunning blade+ một thằng láu cá
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
blade
anh blade ; chiếc dao gắn ; con dao ; cái cánh ; dao cạo ; dao ; dao đó ; dí ; gam ; gươm ; kiếm ta ; kiếm ; lưới kiếm ; lưỡi dao ; lưỡi kiếm bên ; lưỡi kiếm ; lưỡi ; mì ; mỏng ; nhánh ; nhóc ạ ; thanh gươm ; thanh kiếm ; thanh ; và dao ; đao ;
blade
anh blade ; bông ; chiếc dao gắn ; con dao ; cái cánh ; dao cạo ; dao ; dao đó ; dí ; gam ; gươm ; kiê ; kiếm ta ; kiếm ; lưới kiếm ; lưỡi dao ; lưỡi kiếm bên ; lưỡi kiếm ; lưỡi ; mì ; nhánh ; nhóc ạ ; thanh gươm ; thanh ; và dao ; đao ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
blade leaf blade
especially a leaf of grass or the broad portion of a leaf as distinct from the petiole
blade brand; steel; sword
a cutting or thrusting weapon that has a long metal blade and a hilt with a hand guard
blade vane
flat surface that rotates and pushes against air or water
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- (kỹ thuật) cánh quạt
- (kỹ thuật) cánh quạt
* danh từ
- (thực vật học) phiến lá
- (thực vật học) phiến lá
* danh từ
- lưỡi dao bào, lưỡi dao cạo
- lưỡi dao bào, lưỡi dao cạo
* danh từ
- lưỡi cưa
- lưỡi cưa
* danh từ
- (giải phẫu) xương vai
- (giải phẫu) xương vai
- xem blade
- dao bấm tự động
* danh từ
- lưỡi kiếm
- lưỡi kiếm