English → Vietnamese
bladder
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
bladder
* danh từ
- bong bóng
- ruột (bóng đá)
- người huênh hoang rỗng tuếch; người chỉ nói suông
- (giải phẫu) bọng túi
=urinary bladder+ bọng đái
- bong bóng
- ruột (bóng đá)
- người huênh hoang rỗng tuếch; người chỉ nói suông
- (giải phẫu) bọng túi
=urinary bladder+ bọng đái
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
bladder
bàng quang cho ; bàng quang ; bóng đái ; bọng đái ; đái ;
bladder
bàng quang cho ; bàng quang ; bàng ; bóng đái ; bọng đái ; tiểu ; đái ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
bladder vesica
a distensible membranous sac (usually containing liquid or gas)
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- (sinh vật học) bong bóng hơi
- (sinh vật học) bong bóng hơi
* danh từ
- túi mật
- túi mật
* danh từ
- cái lúc lắc (đồ chơi trẻ con) ((cũng) rattle-box)
- cái lúc lắc (đồ chơi trẻ con) ((cũng) rattle-box)
* danh từ
- bong bóng (cá)
- bong bóng (cá)
air bladder
* danh từ
- (sinh vật họ) bong bóng hơi
- (sinh vật họ) bong bóng hơi