English → Vietnamese
bladders
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
bladders
bong bóng ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- (sinh vật học) bong bóng hơi
- (sinh vật học) bong bóng hơi
* danh từ
- túi mật
- túi mật
* danh từ
- cái lúc lắc (đồ chơi trẻ con) ((cũng) rattle-box)
- cái lúc lắc (đồ chơi trẻ con) ((cũng) rattle-box)
* danh từ
- bong bóng (cá)
- bong bóng (cá)
air bladder
* danh từ
- (sinh vật họ) bong bóng hơi
- (sinh vật họ) bong bóng hơi