English → Vietnamese
shakedown
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
shakedown
* danh từ
- sự rung cây lấy quả
- sự trải (rơm, chăn) ra sàn; ổ rơm, chăn trải tạm để nằm
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) sự tống tiền
- (định ngữ) (thông tục) để thử
=shakedown cruise+ sự chạy thử máy; chuyến chạy thử
- sự rung cây lấy quả
- sự trải (rơm, chăn) ra sàn; ổ rơm, chăn trải tạm để nằm
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) sự tống tiền
- (định ngữ) (thông tục) để thử
=shakedown cruise+ sự chạy thử máy; chuyến chạy thử
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
shakedown
khám xét ; lục soát ;
shakedown
khám xét ; lục soát ;