English → Vietnamese
shakable
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
shakable
* tính từ
- có thể lung lay được, có thể lay chuyển được
- có thể lung lay được, có thể lay chuyển được
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
shakable shakeable
capable of being weakened
Other matches
Other phrases built from the same root.
shakable
* tính từ
- có thể lung lay được, có thể lay chuyển được
- có thể lung lay được, có thể lay chuyển được