English to Vietnamese
Search Query: shakes
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
shakes
|
cái lắc ; giơ ; kết thúc ; làm rung chuyển ; lắc ; run rẩy ; run ; vẩy ; đang run ;
|
|
shakes
|
cái lắc ; giơ ; kết thúc ; làm rung chuyển ; lắc ; run rẩy ; run ; vẩy ; đang run ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
milk-shake
|
* danh từ
- cốc sữa trứng đã khuấy |
|
shake-out
|
* danh từ
- nạn khủng hoảng rơi rụng (trong đó bọn đầu cơ ít tiền bị loại ra khỏi thị trường chứng khoán) |
|
shake-up
|
* danh từ
- cú thúc (để ra khỏi tình trạng lề mề trì trệ) - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự cải tổ (chính phủ...) |
|
shake-proof
|
* tính từ
- chịu rung |
|
shaking
|
* danh từ
- sự lắc, sự giũ; hành động lắc, hành động giũ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
