EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

anywhere

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

anywhere
* phó từ
- bất kỳ chỗ nào, bất cứ nơi đâu
=place it anywhere you like+ anh thích để nó ở đâu thì để
=anywhere else+ ở bất cứ nơi nào khác

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

anywhere
bao nhiêu ; bâ ́ t cư ́ chô ; bâ ́ t cư ́ nơi ; bước ; bất cứ chổ nào ; bất cứ chỗ nào ; bất cứ nơi nào mà ; bất cứ nơi nào ; bất cứ nơi đâu ; bất cứ ; bất cứ đâu khác ; bất cứ đâu ; bất kì chỗ nào ; bất kì hướng nào ; bất kì nào đó ; bất kì nơi nào ; bất kì nơi đâu ; bất kì ; bất kì điểm nào ; bất kì đâu ; bất kể nơi đâu ; bất kỳ chỗ nào ; bất kỳ nơi nào khác ; bất kỳ nơi nào ; bất kỳ nơi đâu ; bất kỳ ; bất kỳ đâu ; bất kỳ ở đâu ; chắn ; chỗ nào cũng được ; chỗ nào cả ; chỗ nào khác ; chỗ nào ; chỗ ; chụp ; cả ; dù ở bất cứ đâu ; gì cả ; i bâ ́ t cư ́ chô ; khoảng ; khác đâu ; khắp mọi nơi ; khắp nơi ; khắp ; khỏi xe đâu ; khỏi ; kết quả gì đâu ; kỳ chỗ nào ; lung tung ; là ở đâu thì ; là ở đâu ; lời cha ; lựa một chỗ có phong thủy tốt ; mong ; mảng ; mọi chỗ khác ; mọi hướng ; mọi nơi khác ; mọi nơi ; một nơi nào ; nào ; nào ở bất cứ nơi đâu ; nào ở bất kỳ nơi nào ; nơi khác ; nơi nào cả ; nơi nào ; nơi ; nơi đâu cả ; nữa đâu ; phục bất kỳ nơi đâu ; ra ; thoát đâu ; trò trống gì đâu ; tới bất cứ đâu ; tới bất kì đâu ; tới bất kỳ đâu ; tới đâu cả ; tới đâu được ; từ bất cứ nơi đâu ; vào đâu đó ; xa được ; xung quanh ; ích gì cho ; ích gì ; đang ơ ̉ đâu ; đi bất cứ đâu ; đi khắp nơi ; đi ; đi đâu cả ; đi đâu hết ; đi đâu ; đi đươ ; đoạn ; đâu ca ; đâu ca ̉ ; đâu cũng ; đâu cũng được ; đâu cả ; đâu hê ́ t ; đâu hết cả ; đâu hết trừ ; đâu hết ; đâu như ; đâu nếu cứ ; đâu nữa hết ; đâu nữa ; đâu thì đi ; đâu xa đâu ; đâu ; đâu đâu ; đâu đó nhe ; đâu đó ; đâu được nữa cả ; đâu được nữa ; đâu được ; đâu được đâu ; đó ; được ; được đâu cả ; được đâu ; được ở đâu ; đến bất cứ nơi nào ; đến bất cứ đâu ; đến bất kì đâu ; đến bất kỳ nơi đâu ; đến đâu cả ; đụng vào ; ơ ̉ bất cứ nơi nào ; ơ ̉ đâu ; ́ đâu ; ở bất cứ nơi nào ; ở bất cứ nơi đâu ; ở bất cứ đâu khác ; ở bất cứ đâu nữa ; ở bất cứ đâu ; ở bất kì nơi nào ; ở bất kì đâu ; ở bất kỳ nơi nào ; ở bất kỳ đâu cả ; ở bất kỳ đâu ; ở bất ; ở khắp mọi nơi ; ở mọi nơi ; ở nơi nào hết ; ở nơi nào ; ở ; ở đâu cả ; ở đâu hết ; ở đâu thì ; ở đâu ; ở đâu đó ;
anywhere
bao nhiêu ; bâ ; bâ ́ ; bước ; bất cứ chổ nào ; bất cứ chỗ nào ; bất cứ nơi nào mà ; bất cứ nơi nào ; bất cứ nơi đâu ; bất cứ ; bất cứ đâu khác ; bất cứ đâu ; bất kì chỗ nào ; bất kì hướng nào ; bất kì nào đó ; bất kì nơi nào ; bất kì nơi đâu ; bất kì ; bất kì điểm nào ; bất kì đâu ; bất kể nơi đâu ; bất kỳ chỗ nào ; bất kỳ nơi nào khác ; bất kỳ nơi nào ; bất kỳ nơi đâu ; bất kỳ ; bất kỳ đâu ; bất kỳ ở đâu ; cháng ; chắn ; chỗ nào cũng được ; chỗ nào cả ; chỗ nào khác ; chỗ nào ; chỗ ; chụp ; cả ; cựa ; dù ở bất cứ đâu ; gì cả ; hổ ; khoảng ; khác đâu ; khắp mọi nơi ; khắp nơi ; khắp ; khỏi xe đâu ; khỏi ; kết quả gì đâu ; kỳ chỗ nào ; lung tung ; là ở đâu thì ; là ở đâu ; lời cha ; mong ; mảng ; mọi chỗ khác ; mọi hướng ; mọi nơi khác ; mọi nơi ; một nơi nào ; nào ; nơi khác ; nơi nào cả ; nơi nào ; nơi ; nơi đâu cả ; nữa đâu ; phục bất kỳ nơi đâu ; ra ; steve ; thoát đâu ; triển ; trò trống gì đâu ; tới bất cứ đâu ; tới bất kì đâu ; tới bất kỳ đâu ; tới đâu cả ; tới đâu được ; từ bất cứ nơi đâu ; vào đâu đó ; xa được ; xung quanh ; ích gì cho ; ích gì ; đang ơ ̉ đâu ; đi bất cứ đâu ; đi khắp nơi ; đi ; đi đâu hết ; đi đâu ; đoạn ; đâu ca ; đâu ca ̉ ; đâu cũng ; đâu cũng được ; đâu cả ; đâu hê ́ t ; đâu hết cả ; đâu hết trừ ; đâu hết ; đâu như ; đâu nếu cứ ; đâu nữa hết ; đâu nữa ; đâu thì đi ; đâu xa đâu ; đâu ; đâu đâu ; đâu đó nhe ; đâu đó ; đâu được nữa cả ; đâu được nữa ; đâu được ; đâu được đâu ; đó ; được đâu cả ; được đâu ; được ở đâu ; đến bất cứ nơi nào ; đến bất cứ đâu ; đến bất kì đâu ; đến bất kỳ nơi đâu ; đến đâu cả ; đụng vào ; ơ ̉ đâu ; ́ đâu ; ở bất cứ nơi nào ; ở bất cứ nơi đâu ; ở bất cứ đâu khác ; ở bất cứ đâu nữa ; ở bất cứ đâu ; ở bất kì nơi nào ; ở bất kì đâu ; ở bất kỳ nơi nào ; ở bất kỳ đâu cả ; ở bất kỳ đâu ; ở bất ; ở khắp mọi nơi ; ở mọi nơi ; ở nơi nào hết ; ở nơi nào ; ở ; ở đâu cả ; ở đâu hết ; ở đâu thì ; ở đâu ; ở đâu đó ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

anywhere anyplace
at or in or to any place

Other matches

Other phrases built from the same root.

anywhere
* phó từ
- bất kỳ chỗ nào, bất cứ nơi đâu
=place it anywhere you like+ anh thích để nó ở đâu thì để
=anywhere else+ ở bất cứ nơi nào khác

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with A