English → Vietnamese
anywise
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
anywise
* phó từ
- tuỳ tiện thế nào cũng được, cách nào cũng được
- tuyệt đối, tuyệt nhiên (trong câu phủ định)
- tuỳ tiện thế nào cũng được, cách nào cũng được
- tuyệt đối, tuyệt nhiên (trong câu phủ định)
Other matches
Other phrases built from the same root.
anywise
* phó từ
- tuỳ tiện thế nào cũng được, cách nào cũng được
- tuyệt đối, tuyệt nhiên (trong câu phủ định)
- tuỳ tiện thế nào cũng được, cách nào cũng được
- tuyệt đối, tuyệt nhiên (trong câu phủ định)