English to Vietnamese
Search Query: aorist
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
aorist
|
* tính từ
- (ngôn ngữ học) bất định =aorist tense+ thời bất định (ngữ pháp Hy lạp) * danh từ - (ngôn ngữ học) thời bất định |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
aoristic
|
* tính từ
- (ngôn ngữ học) (thuộc) thời bất định |
|
aoristically
|
- xem aorist
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
