English → Vietnamese
anytime
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
anytime
- bất cứ lúc nào
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
anytime
bất cứ khi nào cần ; bất cứ khi nào ; bất cứ lúc nào ; bất kì lúc nào ; bất kể lúc nào ; bất kỳ khi nào ; bất kỳ lúc nào ; hễ khi nào ; khi na ̀ o ; khi nào ; khi ; không có chi ; không sao đâu ; ko có ; luôn luôn sẵn sàng ; lúc nào cũng được ; lúc nào ; lúc ; mỗi khi ; nào ; rất sẵn lòng ; tôi luôn sẵn lòng ; tớ luôn sẵn lòng ; đâu ;
anytime
bất cứ khi nào cần ; bất cứ khi nào ; bất cứ lúc nào ; bất kì lúc nào ; bất kể lúc nào ; bất kỳ khi nào ; bất kỳ lúc nào ; hễ khi nào ; khi na ̀ o ; khi nào ; khi ; không có chi ; không sao đâu ; ko có ; luôn luôn sẵn sàng ; lúc nào cũng được ; lúc nào ; lúc ; mỗi khi ; o ; rất sẵn lòng ; tôi luôn sẵn lòng ; tớ luôn sẵn lòng ; đâu ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
anytime
- bất cứ lúc nào