English → Vietnamese
aoristic
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
aoristic
* tính từ
- (ngôn ngữ học) (thuộc) thời bất định
- (ngôn ngữ học) (thuộc) thời bất định
Other matches
Other phrases built from the same root.
aoristic
* tính từ
- (ngôn ngữ học) (thuộc) thời bất định
- (ngôn ngữ học) (thuộc) thời bất định
- xem aorist