English → Vietnamese
tabernacles
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
tabernacles
chỗ ở ; các trại ; lều tạm sẽ là như ; lều tạm sẽ là ; lều tạm sẽ ; lều tạm ; nhà tạm ; nơi ở ; trai ; trại mình ; trại tại ; trại ;
tabernacles
chỗ ở ; các trại ; lều tạm sẽ là như ; lều tạm sẽ là ; lều tạm sẽ ; lều tạm ; nơi ở ; trai ; trại mình ; trại tại ; trại ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
tabernacles feast of booths; feast of tabernacles; succos; succoth; sukkoth
a major Jewish festival beginning on the eve of the 15th of Tishri and commemorating the shelter of the Israelites during their 40 years in the wilderness
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- rạp (để cúng lễ), nơi thờ cúng
- tủ đựng bánh thánh (đặt trên bàn thờ)
* nội động từ
- (nghĩa bóng) ở tạm thời
* ngoại động từ
- (nghĩa bóng) che
- rạp (để cúng lễ), nơi thờ cúng
- tủ đựng bánh thánh (đặt trên bàn thờ)
* nội động từ
- (nghĩa bóng) ở tạm thời
* ngoại động từ
- (nghĩa bóng) che