English → Vietnamese
tabefy
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
tabefy
* ngoại động từ
- làm cho kiệt sức; gầy mòn
- tiêu phí; làm cho hao mòn
* nội động từ
- kiệt sức; gầy mòn; ốm yếu
- hao mòn
- làm cho kiệt sức; gầy mòn
- tiêu phí; làm cho hao mòn
* nội động từ
- kiệt sức; gầy mòn; ốm yếu
- hao mòn
Other matches
Other phrases built from the same root.
tabefy
* ngoại động từ
- làm cho kiệt sức; gầy mòn
- tiêu phí; làm cho hao mòn
* nội động từ
- kiệt sức; gầy mòn; ốm yếu
- hao mòn
- làm cho kiệt sức; gầy mòn
- tiêu phí; làm cho hao mòn
* nội động từ
- kiệt sức; gầy mòn; ốm yếu
- hao mòn