English → Vietnamese
tabid
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
tabid
* tính từ
- (y học) bị bệnh tabet
- gầy mòn vì bệnh tật
- gây bệnh ho lao; lao phổi
- bị ho lao; lao phổi
- (y học) bị bệnh tabet
- gầy mòn vì bệnh tật
- gây bệnh ho lao; lao phổi
- bị ho lao; lao phổi