English → Vietnamese
tabetic
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
tabetic
* tính từ
- (thuộc) bệnh tabet; do bệnh tabet
- mắc bệnh tabet
* danh từ
- người mắc bệnh tabet
- (thuộc) bệnh tabet; do bệnh tabet
- mắc bệnh tabet
* danh từ
- người mắc bệnh tabet
Other matches
Other phrases built from the same root.
tabetic
* tính từ
- (thuộc) bệnh tabet; do bệnh tabet
- mắc bệnh tabet
* danh từ
- người mắc bệnh tabet
- (thuộc) bệnh tabet; do bệnh tabet
- mắc bệnh tabet
* danh từ
- người mắc bệnh tabet