English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: tabby

Best translation match:
English Vietnamese
tabby
* danh từ
- (động vật học) mèo khoang; mèo; mèo cái ((cũng) tabby cat)
- (động vật học) bướm tabi ((cũng) tabby moth)
- vải có vân sóng
- (nghĩa bóng) mụ già hay ngồi lê đôi mách; người đàn bà lắm mồm
* ngoại động từ
- cán (vải) cho nổi vân sóng

May be synonymous with:
English English
tabby; tabby cat
a cat with a grey or tawny coat mottled with black
tabby; queen
female cat
tabby; brinded; brindle; brindled
having a grey or brown streak or a pattern or a patchy coloring; used especially of the patterned fur of cats

May related with:
English Vietnamese
tabby
* danh từ
- (động vật học) mèo khoang; mèo; mèo cái ((cũng) tabby cat)
- (động vật học) bướm tabi ((cũng) tabby moth)
- vải có vân sóng
- (nghĩa bóng) mụ già hay ngồi lê đôi mách; người đàn bà lắm mồm
* ngoại động từ
- cán (vải) cho nổi vân sóng
tabby cat
* danh từ
- <động> mèo mướp
tabby moth
* danh từ
- <động> bướm tabi
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: