Vietnamese to English
Search Query: chỉnh đốn
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
chỉnh đốn
|
* verb
- To dress, to reorganize, to set right =chỉnh đốn hàng ngũ+to dress the ranks =chỉnh đốn tổ chức+to reorganize (an office...) =chỉnh đốn tư tưởng+to set right wrong ideology |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
chỉnh đốn
|
get ourselves organised ; get yourselves ; regulate ;
|
|
chỉnh đốn
|
get ourselves organised ; regulate ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
