Vietnamese to English
Search Query: chìm đắm
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
chìm đắm
|
- To be sunk in
=chìm đắm trong vòng trụy lạc+to be sunk in debauchery, to wallow in debauchery |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
chìm đắm
|
deceiving ; drowned out ; drowning ; find myself drawn ; immersed ; indulging ; just immersed ; often immersed ;
|
|
chìm đắm
|
drowned out ; drowning ; find myself drawn ; immersed ; indulging ; just immersed ; often immersed ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
