Vietnamese to English
Search Query: chiêu đãi
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
chiêu đãi
|
* verb
- To receive, to entertain =chiêu đãi khách quốc tế+to receive foreign guests |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
chiêu đãi
|
a bath ; bath ; entertain ; little treat ; this ; to have ; to serve ; treat ; treating ;
|
|
chiêu đãi
|
a bath ; bath ; entertain ; little treat ; this ; to have ; to serve ; treat ; treating ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
