English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: chỉnh hình

Best translation match:
Vietnamese English
chỉnh hình
- Orthopaedy
#Syn
- thuật chỉnh hình

Probably related with:
Vietnamese English
chỉnh hình
an orthopedic ; braces ; had plastic surgery ; had plastic surgey ; orthopedic ; plastic surgery ; plastic surgey ; repair ; the orthopedic ;
chỉnh hình
an orthopedic ; braces ; had plastic surgery ; had plastic surgey ; orthopedic ; plastic surgery ; plastic surgey ; repair ; the orthopedic ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: