Vietnamese to English
Search Query: chim chóc
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
chim chóc
|
* noun
- Birds =chim chóc trong rừng+the birds in the forest |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
chim chóc
|
birds ; fowl ; fowls ; the birds are ; the birds ; the fowls that ; the fowls ; why the birds ;
|
|
chim chóc
|
birds ; fowl ; fowls ; the birds are ; the birds ; the fowls that ; the fowls ; why the birds ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
