Vietnamese to English
Search Query: cây bút
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
cây bút
|
- Pen (Mỹ), writer
=cây bút quen thuộc+a familiar writer =cây bút có triển vọng+a promising writer |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
cây bút
|
a pen ; a pencil ; drawing pen ; my pen ; pen ; the pen ; your pen ;
|
|
cây bút
|
a pen ; drawing pen ; my pen ; pen ; the pen ; your pen ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
