English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: cày nỏ

Probably related with:
Vietnamese English
cày nỏ
deliver it ; get it ; plant it ; planted it ; then transplant it ; transplant it ; transplanting it ; furrows thereof ; plow it ;
cày nỏ
deliver it ; get it ; plant it ; planted it ; plow it ; then transplant it ; transplant it ; transplanting it ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: