English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: bóng lồng

Best translation match:
Vietnamese English
bóng lồng
* adj
- Aimless
=ý nghĩ bông lông+aimless thoughts
=để chơi bông lông+to go about aimlessly, to wander
=bông lông ba la, bông lông bang lang+absolutely aimless

Probably related with:
Vietnamese English
bóng lồng
into the air ; fur ball ;
bóng lồng
fur ball ; into the air ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: