Vietnamese to English
Search Query: bóp bụng
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
bóp bụng
|
- To stint oneself in everything
=bóp bụng để dành tiền+to stint oneself in everything to save money -To stomach it =bóp bụng mà chịu, không dám nói gì+he stomached it and did not dare say a word |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
