Vietnamese to English
Search Query: bốn biển
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
bốn biển
|
- The four corners of the earth, the five continents, the whole world
=bốn biển một nhà+the whole world is one family =khắp năm châu bốn biển+to the four corners of the earth, over the five continents, all over the world |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
