Vietnamese to English
Search Query: bôn tập
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
bôn tập
|
* verb
- (nói về quân ddo^.i) To stage a forced march into a surprise attack =đánh bôn tập+to mount a surprise attack after a forced march =hành quân bôn tập diệt đồn+to stage a forced march into a surprise attack and run over a post |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
bôn tập
|
four volumes ;
|
|
bôn tập
|
four volumes ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
