EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

fertilizers

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

fertilizers
bón ; có phân bón ; phân bón ;
fertilizers
bón ; có phân bón ; phân bón ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* tính từ
- tốt, màu mỡ (đất)
- có khả năng sinh sản
* danh từ
- sự tốt, sự màu mỡ (đất)
- có khả năng sinh sản
* danh từ
- sự làm cho màu mỡ được
- (sinh vật học) sự thụ tinh, sự thụ thai
* ngoại động từ
- làm cho tốt, làm cho màu mỡ (đất)
- (sinh vật học) thụ tinh, làm thụ thai
* tính từ
- phân bón
- (sinh vật học) cái làm thụ tinh; người làm thụ thai

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with F