English to Vietnamese
Search Query: fertilization
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
fertilization
|
* danh từ
- sự làm cho màu mỡ được - (sinh vật học) sự thụ tinh, sự thụ thai |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
fertilization
|
phân bón ; phương pháp thụ tinh ; sự màu mỡ ; sự thụ tinh ; thì phương pháp thụ tinh ; thụ tinh ; tinh ;
|
|
fertilization
|
phân bón ; phương pháp thụ tinh ; sự màu mỡ ; sự thụ tinh ; thì phương pháp thụ tinh ; thụ tinh ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
fertilization; fecundation; fertilisation; impregnation
|
creation by the physical union of male and female gametes; of sperm and ova in an animal or pollen and ovule in a plant
|
|
fertilization; dressing; fecundation; fertilisation
|
making fertile as by applying fertilizer or manure
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
cross-fertilization
|
* danh từ
- sự thụ tinh chéo |
|
fertile
|
* tính từ
- tốt, màu mỡ (đất) - có khả năng sinh sản |
|
fertility
|
* danh từ
- sự tốt, sự màu mỡ (đất) - có khả năng sinh sản |
|
fertilization
|
* danh từ
- sự làm cho màu mỡ được - (sinh vật học) sự thụ tinh, sự thụ thai |
|
fertilize
|
* ngoại động từ
- làm cho tốt, làm cho màu mỡ (đất) - (sinh vật học) thụ tinh, làm thụ thai |
|
fertilizer
|
* tính từ
- phân bón - (sinh vật học) cái làm thụ tinh; người làm thụ thai |
|
self-fertilization
|
* danh từ
- (thực vật học) sự tự thụ phấn |
|
wind-fertilization
|
* danh từ
- (thực vật) sự thụ phấn nhờ gió |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
