English → Vietnamese
ferula
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
ferula
* danh từ ((cũng) ferule)
- cái thước bản (dùng để đánh học sinh)
- (thực vật học) cây a ngu
- cái thước bản (dùng để đánh học sinh)
- (thực vật học) cây a ngu