English to Vietnamese
Search Query: ferula
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
ferula
|
* danh từ ((cũng) ferule)
- cái thước bản (dùng để đánh học sinh) - (thực vật học) cây a ngu |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
ferula
|
* danh từ ((cũng) ferule)
- cái thước bản (dùng để đánh học sinh) - (thực vật học) cây a ngu |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
