English → Vietnamese
fertility
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
fertility
* danh từ
- sự tốt, sự màu mỡ (đất)
- có khả năng sinh sản
- sự tốt, sự màu mỡ (đất)
- có khả năng sinh sản
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
fertility
khả năng sinh sản ; khả năng sinh đẻ ; khả năng ; năng sinh sản ; phụ sản ; sinh nở ; sinh sản ; sản ; sự sinh sản ; thụ ; ái tình ;
fertility
khả năng sinh sản ; khả năng sinh đẻ ; khả năng thụ ; khả năng ; năng sinh sản ; phụ sản ; sinh sản ; sản ; sự sinh sản ; thụ ; ái tình ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
fertility birth rate; birthrate; fertility rate; natality
the ratio of live births in an area to the population of that area; expressed per 1000 population per year
fertility fecundity
the state of being fertile; capable of producing offspring
fertility prolificacy; rankness; richness
the property of producing abundantly and sustaining vigorous and luxuriant growth
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- tốt, màu mỡ (đất)
- có khả năng sinh sản
- tốt, màu mỡ (đất)
- có khả năng sinh sản
fertility
* danh từ
- sự tốt, sự màu mỡ (đất)
- có khả năng sinh sản
- sự tốt, sự màu mỡ (đất)
- có khả năng sinh sản
* danh từ
- sự làm cho màu mỡ được
- (sinh vật học) sự thụ tinh, sự thụ thai
- sự làm cho màu mỡ được
- (sinh vật học) sự thụ tinh, sự thụ thai
* ngoại động từ
- làm cho tốt, làm cho màu mỡ (đất)
- (sinh vật học) thụ tinh, làm thụ thai
- làm cho tốt, làm cho màu mỡ (đất)
- (sinh vật học) thụ tinh, làm thụ thai
* tính từ
- phân bón
- (sinh vật học) cái làm thụ tinh; người làm thụ thai
- phân bón
- (sinh vật học) cái làm thụ tinh; người làm thụ thai
* danh từ
- (thực vật học) tính tự thụ phấn
- (thực vật học) tính tự thụ phấn