English → Vietnamese
fertilizable
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
fertilizable
* tính từ
- có thể làm cho màu mỡ được
- có thể thụ tinh được
- có thể làm cho màu mỡ được
- có thể thụ tinh được
Other matches
Other phrases built from the same root.
fertilizable
* tính từ
- có thể làm cho màu mỡ được
- có thể thụ tinh được
- có thể làm cho màu mỡ được
- có thể thụ tinh được