English → Vietnamese
fertile
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
fertile
* tính từ
- tốt, màu mỡ (đất)
- có khả năng sinh sản
- tốt, màu mỡ (đất)
- có khả năng sinh sản
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
fertile
màu mỡ ; năng sinh sản bình thường ; sinh con được ; trù phú ;
fertile
màu mỡ ; năng sinh sản bình thường ; sinh con được ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
fertile fecund; prolific
intellectually productive
fertile prolific
bearing in abundance especially offspring
fertile fat; productive; rich
marked by great fruitfulness
Other matches
Other phrases built from the same root.
fertile
* tính từ
- tốt, màu mỡ (đất)
- có khả năng sinh sản
- tốt, màu mỡ (đất)
- có khả năng sinh sản
* danh từ
- sự tốt, sự màu mỡ (đất)
- có khả năng sinh sản
- sự tốt, sự màu mỡ (đất)
- có khả năng sinh sản
* danh từ
- sự làm cho màu mỡ được
- (sinh vật học) sự thụ tinh, sự thụ thai
- sự làm cho màu mỡ được
- (sinh vật học) sự thụ tinh, sự thụ thai
* ngoại động từ
- làm cho tốt, làm cho màu mỡ (đất)
- (sinh vật học) thụ tinh, làm thụ thai
- làm cho tốt, làm cho màu mỡ (đất)
- (sinh vật học) thụ tinh, làm thụ thai
* tính từ
- phân bón
- (sinh vật học) cái làm thụ tinh; người làm thụ thai
- phân bón
- (sinh vật học) cái làm thụ tinh; người làm thụ thai
- xem cross-fertilization
* tính từ
- tự thụ tinh; tự thụ phấn
- tự thụ tinh; tự thụ phấn