English → Vietnamese
warmness
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
warmness
* danh từ
- trạng thái ấm; sự ấm áp
- trạng thái ấm; sự ấm áp
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
warmness affection; affectionateness; fondness; heart; philia; tenderness; warmheartedness
a positive feeling of liking
warmness warmth
the quality of having a moderate degree of heat
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- (động vật học) có máu nóng
- hay giận, nóng nảy (người)
- nhiệt tình, sôi nổi
- đa cảm (người)
- (động vật học) có máu nóng
- hay giận, nóng nảy (người)
- nhiệt tình, sôi nổi
- đa cảm (người)
* tính từ
- nhiệt tâm, nhiệt tình; tốt bụng
- nhiệt tâm, nhiệt tình; tốt bụng
-up)
/'wɔ:mʌp/
* danh từ
- (thể dục,thể thao) sự khởi động (trước cuộc đấu)
/'wɔ:mʌp/
* danh từ
- (thể dục,thể thao) sự khởi động (trước cuộc đấu)
* danh từ
- sự làm ấm, sự hâm, sự hơ, sự sưởi ấm
- (từ lóng) trận đòn, trận roi
* tính từ
- làm cho ấm; ấm
- sự làm ấm, sự hâm, sự hơ, sự sưởi ấm
- (từ lóng) trận đòn, trận roi
* tính từ
- làm cho ấm; ấm
* danh từ
- sự nhiệt tình; sự tốt bụng
- sự nhiệt tình; sự tốt bụng
warmness
* danh từ
- trạng thái ấm; sự ấm áp
- trạng thái ấm; sự ấm áp