English to Vietnamese
Search Query: warmth
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
warmth
|
* danh từ
- hơi nóng (lửa, mặt trời), nhiệt; sự ấm áp - nhiệt tình, tính sôi nổi - sự niềm nở, sự nồng hậu - tính nóng nảy |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
warmth
|
cảm ; giữ nhiệt ; giữ ấm ; hơi nóng ; hơi ấm của ; hơi ấm xuống ; hơi ấm ; làn hơi ấm ; nóng ; sưởi ấm ; sức nóng ; sự ấm áp ; truyền hơi ấm ; trông ; tình thân ; ấm ; ấm áp ;
|
|
warmth
|
cảm ; giữ nhiệt ; giữ ấm ; hơi nóng ; hơi ấm của ; hơi ấm xuống ; hơi ấm ; làn hơi ấm ; nóng ; sôi ; sưởi ấm ; sức nóng ; sự ấm áp ; truyền hơi ấm ; ấm ; ấm áp ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
warmth; heat
|
the sensation caused by heat energy
|
|
warmth; warmheartedness
|
a warmhearted feeling
|
|
warmth; warmness
|
the quality of having a moderate degree of heat
|
|
warmth; heat; passion
|
the trait of being intensely emotional
|
|
warmth; affectionateness; fondness; lovingness
|
a quality proceeding from feelings of affection or love
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
warmth
|
* danh từ
- hơi nóng (lửa, mặt trời), nhiệt; sự ấm áp - nhiệt tình, tính sôi nổi - sự niềm nở, sự nồng hậu - tính nóng nảy |
|
warmth
|
cảm ; giữ nhiệt ; giữ ấm ; hơi nóng ; hơi ấm của ; hơi ấm xuống ; hơi ấm ; làn hơi ấm ; nóng ; sưởi ấm ; sức nóng ; sự ấm áp ; truyền hơi ấm ; trông ; tình thân ; ấm ; ấm áp ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
