English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: warmonger

Best translation match:
English Vietnamese
warmonger
* danh từ
- kẻ hiếu chiến, kẻ gây chiến

May be synonymous with:
English English
warmonger; militarist
a person who advocates war or warlike policies

May related with:
English Vietnamese
warmonger
* danh từ
- kẻ hiếu chiến, kẻ gây chiến
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: