English → Vietnamese
warm-blooded
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
warm-blooded
* tính từ
- (động vật học) có máu nóng
- hay giận, nóng nảy (người)
- nhiệt tình, sôi nổi
- đa cảm (người)
- (động vật học) có máu nóng
- hay giận, nóng nảy (người)
- nhiệt tình, sôi nổi
- đa cảm (người)