English → Vietnamese
warming-pan
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
warming-pan
* danh từ
- lồng ấp
- (nghĩa bóng) người tạm quyền (tạm giữ một chức vị nào cho ai còn nhỏ tuổi)
- lồng ấp
- (nghĩa bóng) người tạm quyền (tạm giữ một chức vị nào cho ai còn nhỏ tuổi)