English → Vietnamese
ware
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
ware
* danh từ
- đồ, vật chế tạo
=silver ware+ đồ bạc
- (số nhiều) hàng hoá
* tính từ
- (thơ ca) (như) aware
* ngoại động từ
- (lời mệnh lệnh) chú ý!, coi chừng!
=ware the dog!+ coi chừng con chó!
- đồ, vật chế tạo
=silver ware+ đồ bạc
- (số nhiều) hàng hoá
* tính từ
- (thơ ca) (như) aware
* ngoại động từ
- (lời mệnh lệnh) chú ý!, coi chừng!
=ware the dog!+ coi chừng con chó!
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
ware
chừng ; hóa ; đồ ;
ware
chừng ; hóa ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
ware merchandise; product
commodities offered for sale
ware consume; squander; waste
spend extravagantly
Other matches
Other phrases built from the same root.
brown ware
* danh từ
- đồ sành
- đồ sành
* danh từ
- đồ sứ
- đồ sứ
* danh từ
- đồ đồng
- đồ đồng
* danh từ
- đồ thuỷ tinh, bằng thuỷ tinh
- đồ thuỷ tinh, bằng thuỷ tinh
* danh từ
- (vật lý) sóng nhiệt
- đợt nóng
- (vật lý) sóng nhiệt
- đợt nóng
kitchen ware
* danh từ
- đồ dùng nấu bếp (nồi, chão...)
- đồ dùng nấu bếp (nồi, chão...)
* danh từ
- tảo biển (để làm phân bón)
- tảo biển (để làm phân bón)
* danh từ
- đĩa bát dao dĩa (để bày bàn ăn)
- đĩa bát dao dĩa (để bày bàn ăn)
* danh từ
- sứ men rạn
- sứ men rạn
* danh từ
- đồ thêu ren
- đồ thêu ren
* danh từ
- dụng cụ gia đình bằng kim loại (bát, ấm)
- dụng cụ gia đình bằng kim loại (bát, ấm)