English → Vietnamese
wareless
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
wareless
* tính từ
- (từ cổ, nghĩa cổ) không cẩn thận; không thận trọng; cẩu thả
- (+ of) không biết đến
- (từ cổ, nghĩa cổ) không cẩn thận; không thận trọng; cẩu thả
- (+ of) không biết đến