English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: warehouse

Best translation match:
English Vietnamese
warehouse
* danh từ
- kho hàng
- (từ cổ,nghĩa cổ) cửa hàng
* ngoại động từ
- cất vào kho, xếp vào kho

Probably related with:
English Vietnamese
warehouse
cái nhà kho ; cất dấu ; cửa hàng ; kho hàng này ; kho hàng ; kho số ; kho ; một kho hàng ; nha ̀ kho ; nhà kho giữa lòng ; nhà kho ; nhà ; trữ ;
warehouse
cái nhà kho ; cất dấu ; cửa hàng ; kho hàng này ; kho hàng ; kho số ; kho ; một kho hàng ; nha ̀ kho ; nhà kho giữa lòng ; nhà kho ; nhà ; trữ ;

May be synonymous with:
English English
warehouse; storage warehouse
a storehouse for goods and merchandise

May related with:
English Vietnamese
warehouse
* danh từ
- kho hàng
- (từ cổ,nghĩa cổ) cửa hàng
* ngoại động từ
- cất vào kho, xếp vào kho
warehouse-keeper
* danh từ
- người thủ kho; người quản lý kho
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: