EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

warding

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

warding
* danh từ
- sự canh giữ; sự tuần tra
- đội cảnh vệ; đội tuần tra
- khe răng (chìa khoá)

Other matches

Other phrases built from the same root.

casualty ward
* danh từ
- phòng cấp cứu những người bị tai nạn
* phó từ
- hướng về nông thôn
isolation ward
* danh từ
- khu cách ly những người bị bệnh truyền nhiễm
warding
* danh từ
- sự canh giữ; sự tuần tra
- đội cảnh vệ; đội tuần tra
- khe răng (chìa khoá)
- hậu tố
- như ward
back ward
- ở phía sau // theo hướng ngược lại

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with W