English to Vietnamese
Search Query: wards
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
wards
|
- hậu tố
- như ward |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
wards
|
khoa điều trị ; khu ;
|
|
wards
|
khoa điều trị ; khu ; lỗi ; phòng chữa ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
casualty ward
|
* danh từ
- phòng cấp cứu những người bị tai nạn |
|
country-ward
|
* phó từ
- hướng về nông thôn |
|
isolation ward
|
* danh từ
- khu cách ly những người bị bệnh truyền nhiễm |
|
warding
|
* danh từ
- sự canh giữ; sự tuần tra - đội cảnh vệ; đội tuần tra - khe răng (chìa khoá) |
|
wards
|
- hậu tố
- như ward |
|
back ward
|
- ở phía sau // theo hướng ngược lại
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
