English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: vernacularism

Best translation match:
English Vietnamese
vernacularism
* danh từ
- thổ ngữ
- từ địa phương, thành ngữ địa phương

May related with:
English Vietnamese
vernacularism
* danh từ
- thổ ngữ
- từ địa phương, thành ngữ địa phương
vernacularize
* ngoại động từ
- giải thích (viết) bằng tiếng mẹ đẻ (bằng thổ ngữ, bằng tiếng trong nghề)
- phổ thông hoá (ngôn ngữ, thành ngữ)
vernacularity
* danh từ
- việc sử dụng tiếng mẹ đẻ (phương ngữ)
- tính chất địa phương (của từ ngữ, cách nói)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: