English to Vietnamese
Search Query: vernal
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
vernal
|
* tính từ
- (thuộc) mùa xuân; đến về mùa xuân, xảy ra về mùa xuân, xuân =vernal flowers+ hoa xuân =the vernal migration of birds+ sự di trú mùa xuân của chim - (nghĩa bóng) (thuộc) tuổi thanh xuân |
May be synonymous with:
| English | English |
|
vernal; young; youthful
|
suggestive of youth; vigorous and fresh
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
vernalization
|
* danh từ
- (nông nghiệp) sự xuân hoá (hạt giống) |
|
vernalize
|
* ngoại động từ
- xuân hoá (hạt giống) |
|
vernalized
|
* tính từ
- đã xuân hoá |
|
vernally
|
- xem vernal
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
