English to Vietnamese
Search Query: vernalize
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
vernalize
|
* ngoại động từ
- xuân hoá (hạt giống) |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
vernalization
|
* danh từ
- (nông nghiệp) sự xuân hoá (hạt giống) |
|
vernalize
|
* ngoại động từ
- xuân hoá (hạt giống) |
|
vernalized
|
* tính từ
- đã xuân hoá |
|
vernally
|
- xem vernal
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
