English → Vietnamese
vernalization
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
vernalization
* danh từ
- (nông nghiệp) sự xuân hoá (hạt giống)
- (nông nghiệp) sự xuân hoá (hạt giống)
Other matches
Other phrases built from the same root.
vernalization
* danh từ
- (nông nghiệp) sự xuân hoá (hạt giống)
- (nông nghiệp) sự xuân hoá (hạt giống)
* ngoại động từ
- xuân hoá (hạt giống)
- xuân hoá (hạt giống)
* tính từ
- đã xuân hoá
- đã xuân hoá
- xem vernal