English → Vietnamese
uncropped
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
uncropped
* tính từ
- không gặt, không cắt (lúa); không hái (quả)
- không gặt, không cắt (lúa); không hái (quả)
Other matches
Other phrases built from the same root.
uncropped
* tính từ
- không gặt, không cắt (lúa); không hái (quả)
- không gặt, không cắt (lúa); không hái (quả)