EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

uncrippled

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

uncrippled
* tính từ
- không bị tàn tật, không bị tàn phế, không bị què quặt
- không bị hỏng, không bị hư hại

Other matches

Other phrases built from the same root.

uncrippled
* tính từ
- không bị tàn tật, không bị tàn phế, không bị què quặt
- không bị hỏng, không bị hư hại

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with U